"Cửa inox giá bao nhiêu?" là câu hỏi được rất nhiều gia chủ, chủ đầu tư và đơn vị thi công quan tâm khi lựa chọn cửa cho nhà ở, biệt thự, văn phòng hay công trình thương mại. Thực tế, giá cửa inox không có một mức cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại inox sử dụng, kích thước cửa, số lượng cánh, thiết kế, phụ kiện đi kèm và chi phí lắp đặt. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cập nhật bảng giá cửa inox mới nhất năm 2026, đồng thời phân tích những yếu tố ảnh hưởng đến giá thành và chia sẻ kinh nghiệm lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách cũng như nhu cầu sử dụng.
Dưới đây là bảng giá cửa inox tham khảo áp dụng tại kho Hưng Yên, được cập nhật từ ngày 01/05/2026. Mức giá chỉ mang tính tham khảo và chưa bao gồm vận chuyển, lắp đặt hoặc các hạng mục phát sinh khác.
| Loại cửa | Mã sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/m²) |
| Cửa inox 1 cánh | KA, KAT-1 | 6.675.000 |
| Cửa inox 2 cánh lệch | KA, KAT-21 | 7.246.000 |
| Cửa inox 2 cánh đều | KA, KAT-22 | 7.104.000 |
| Cửa inox 4 cánh lệch | KA, KAT-41 | 7.390.000 |
| Cửa inox 4 cánh đều | KA, KAT-42 | 7.246.000 |
| Cửa thủy lực vách kính | KATL | 7.246.000 |
Có thể thấy, cửa inox 4 cánh lệch hiện là dòng có mức giá cao nhất trong nhóm cửa đi do kích thước lớn hơn và yêu cầu gia công phức tạp hơn. Trong khi đó, cửa inox 1 cánh là lựa chọn có chi phí thấp nhất, phù hợp với cửa thông phòng, cửa phụ hoặc cửa phòng kỹ thuật.
Ngoài cửa đi, Koffmann còn cung cấp nhiều mẫu cửa sổ inox với mức giá như sau:
| Sản phẩm | Đơn giá |
| Cửa sổ inox 1 cánh | 9.939.000 đồng/bộ |
| Cửa sổ inox 2 cánh | 7.008.000 đồng/m² |
| Cửa sổ inox 3 cánh | 7.079.000 đồng/m² |
| Cửa sổ inox 4 cánh | 7.079.000 đồng/m² |
| Cửa sổ vòm 1 cánh | 11.011.000 đồng/bộ |
| Cửa sổ vòm 2 cánh | 8.008.000 đồng/m² |
| Cửa sổ vòm 3 cánh | 8.223.000 đồng/m² |
| Cửa sổ vòm 4 cánh | 8.223.000 đồng/m² |
Đối với cửa sổ 1 cánh và cửa sổ vòm 1 cánh, nhà sản xuất áp dụng đơn giá theo bộ thay vì theo m². Các mẫu cửa còn lại được tính theo diện tích thực tế của cửa.
Lưu ý: Giá trên áp dụng cho kích thước tiêu chuẩn theo quy định của nhà sản xuất. Nếu kích thước vượt giới hạn hoặc yêu cầu thiết kế riêng, chi phí có thể thay đổi.
Việc phân loại theo số lượng cánh giúp người dùng dễ hình dung mức chi phí phù hợp với từng vị trí lắp đặt trong công trình. Mỗi dòng cửa sẽ có ưu điểm, kích thước tiêu chuẩn và mức giá khác nhau.
Cửa inox 1 cánh thường được sử dụng cho cửa thông phòng, cửa phụ, cửa kho hoặc cửa kỹ thuật. Với kích thước nhỏ, loại cửa này có chi phí đầu tư thấp và phù hợp với đa số nhà phố, căn hộ hay công trình dân dụng.
Theo bảng giá tham khảo, dòng cửa inox 1 cánh Koffmann Classic Inox có đơn giá 6.675.000 đồng/m². Đây là lựa chọn phù hợp nếu bạn cần một mẫu cửa có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và thiết kế sang trọng.
Đây là dòng cửa được sử dụng phổ biến nhất cho cửa chính nhà phố, nhà ống hoặc biệt thự có mặt tiền vừa phải. Tùy vào thiết kế, cửa inox 2 cánh được chia thành hai loại là 2 cánh đều và 2 cánh lệch.
Cửa inox 2 cánh đều: 7.104.000 đồng/m².
Cửa inox 2 cánh lệch: 7.246.000 đồng/m².
Mức chênh lệch không lớn nhưng cửa 2 cánh lệch thường yêu cầu gia công phức tạp hơn do hai cánh có kích thước khác nhau.
Đối với các công trình có mặt tiền rộng như biệt thự, nhà vườn, showroom hoặc văn phòng, cửa inox 4 cánh là lựa chọn được nhiều khách hàng ưu tiên nhờ khả năng mở rộng không gian và tạo điểm nhấn cho mặt tiền.
Hiện nay, đơn giá tham khảo của dòng cửa này như sau:
Cửa inox 4 cánh đều: 7.246.000 đồng/m².
Cửa inox 4 cánh lệch: 7.390.000 đồng/m².
Ngoài giá cửa, khách hàng cũng nên tính thêm chi phí phụ kiện, khóa đa điểm, tay kéo nghệ thuật, phào trang trí hoặc ô kính nếu lựa chọn các mẫu cửa có thiết kế đặc biệt.
Giá cửa inox không chỉ phụ thuộc vào diện tích mà còn chịu tác động bởi nhiều yếu tố như chất liệu inox, kích thước, kiểu thiết kế và phụ kiện đi kèm. Hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp bạn dễ dàng so sánh báo giá và lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách.
Loại inox sử dụng là yếu tố quyết định lớn đến giá thành. Inox có khả năng chống ăn mòn càng tốt thì giá càng cao. Vì vậy, khi tham khảo báo giá, bạn nên hỏi rõ loại vật liệu được sử dụng để đảm bảo phù hợp với nhu cầu và môi trường lắp đặt.
Cửa có kích thước lớn hoặc nhiều cánh sẽ tiêu tốn nhiều vật liệu và thời gian gia công hơn, dẫn đến chi phí cao hơn. Chẳng hạn, cửa 4 cánh thường có giá cao hơn cửa 2 cánh hoặc cửa 1 cánh.
Các mẫu cửa có ô kính, hoa văn CNC, tay kéo nghệ thuật hoặc khóa cao cấp sẽ có giá cao hơn cửa thiết kế đơn giản. Ngoài ra, phụ kiện đồng bộ cũng góp phần nâng cao độ bền và tính thẩm mỹ cho sản phẩm.
Đa số bảng giá niêm yết chỉ bao gồm giá sản phẩm. Chi phí vận chuyển, lắp đặt hoặc các yêu cầu gia công theo kích thước riêng sẽ được tính riêng tùy từng công trình. Vì vậy, bạn nên yêu cầu báo giá trọn gói để dự toán chính xác hơn.
Một sai lầm khá phổ biến là chỉ nhìn vào đơn giá theo mét vuông rồi nhân với diện tích cửa. Trên thực tế, tổng chi phí hoàn thiện của một bộ cửa inox còn bao gồm nhiều hạng mục khác.
Bạn có thể tính theo công thức sau:
Tổng chi phí = Giá cửa theo diện tích + Phụ kiện + Phào trang trí (nếu có) + Ô kính hoặc ô thoáng (nếu có) + Vận chuyển + Lắp đặt + Các hạng mục phát sinh khác
Ví dụ, nếu lựa chọn một bộ cửa inox 2 cánh với diện tích khoảng 3,6 m², đơn giá 7.104.000 đồng/m², thì riêng chi phí phần cửa sẽ khoảng:
3,6 × 7.104.000 = 25.574.400 đồng
Sau đó, khách hàng cần cộng thêm chi phí phụ kiện, vận chuyển và lắp đặt để xác định tổng giá trị hoàn thiện của bộ cửa.
Việc tính toán đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế phát sinh ngoài dự kiến và dễ dàng so sánh báo giá giữa các đơn vị cung cấp.
Nhiều khách hàng có xu hướng ưu tiên những sản phẩm có giá thấp để tiết kiệm chi phí ban đầu. Tuy nhiên, với cửa inox, mức giá quá rẻ đôi khi đi kèm với những rủi ro về chất lượng vật liệu hoặc quy trình sản xuất.
Một số sản phẩm giá thấp có thể sử dụng inox mỏng, phụ kiện chất lượng không đồng đều hoặc cắt giảm các công đoạn xử lý bề mặt. Điều này có thể ảnh hưởng đến độ cứng, khả năng vận hành và tuổi thọ của cửa sau thời gian sử dụng.
Thay vì chỉ so sánh giá, bạn nên cân nhắc tổng thể các yếu tố như:
Nguồn gốc vật liệu.
Độ dày cửa và khung.
Chế độ bảo hành.
Phụ kiện đi kèm.
Uy tín của đơn vị sản xuất.
Một bộ cửa có giá cao hơn nhưng sử dụng vật liệu đạt tiêu chuẩn và phụ kiện đồng bộ sẽ giúp giảm chi phí bảo trì, sửa chữa trong suốt quá trình sử dụng.
Để lựa chọn được sản phẩm có chất lượng tốt mà vẫn tối ưu chi phí, bạn có thể tham khảo một số kinh nghiệm sau:
Mỗi vị trí lắp đặt sẽ phù hợp với một loại cửa khác nhau. Cửa chính, cửa phụ, cửa thông phòng hay cửa sổ đều có yêu cầu riêng về kích thước, kết cấu và mức độ chịu lực.
Không nên chỉ so sánh đơn giá theo mét vuông. Hãy kiểm tra xem báo giá đã bao gồm những hạng mục nào như phụ kiện, vận chuyển hay lắp đặt để có đánh giá chính xác hơn.
Một bộ cửa chất lượng cần có đầy đủ thông tin về vật liệu, độ dày, phụ kiện và chế độ bảo hành. Đây là cơ sở để đánh giá giá trị thực của sản phẩm thay vì chỉ nhìn vào mức giá.
Lựa chọn nhà sản xuất có hệ thống phân phối rõ ràng, quy trình sản xuất minh bạch và chính sách bảo hành đầy đủ sẽ giúp bạn yên tâm hơn trong quá trình sử dụng, đồng thời hạn chế các chi phí phát sinh về sau.
Có thể bạn muốn biết:
Cửa đại hội đẹp, bền, sang trọng phù hợp với từng công trình
Mẫu cửa phòng ngủ đẹp, bền, cách âm tốt cho mọi không gian
Cửa inox giá bao nhiêu sẽ phụ thuộc vào chất liệu, kích thước, kiểu thiết kế và phụ kiện đi kèm. Hy vọng bảng giá và những thông tin trong bài viết đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách. Nếu cần báo giá chi tiết theo kích thước thực tế hoặc tư vấn mẫu cửa phù hợp, hãy liên hệ với Koffmann để được hỗ trợ nhanh chóng.
Ý kiến bạn đọc